Rate
Cách lấy biểu phí vận chuyển toàn quốc qua Goship API
Rate API dùng để lấy biểu phí vận chuyển của tất cả các đơn vị vận chuyển có cung ứng dịch vụ trên tuyến lấy/giao hàng.
Bắt đầu lấy bảng phí vận chuyển:
POST https://sandbox.goship.io/api/v2/rates
Request body:
Trong đó:
address_from: Thông tin địa chỉ người gửiaddress_to: Thông tin địa chỉ người nhậndistrict: Mã quận/huyện người gửi, lấy trong API Districtcity: Mã tỉnh/thành phố người gửi, lấy trong API Cityparcel: Thông tin gói hàngcod: Số tiền cần thu hộ, thông tin này sẽ ảnh hưởng tới cước phí trong trường hợp hãng vận chuyển áp dụng quy định tính phí thu hộ.amount: Giá trị thực của kiện hàng. Giá trị này liên quan đến tiền khai giá và phí khai giá.width: Thông tin chiều rộng gói hàng, tính theo đơn vịcmheight: Thông tin chiều cao gói hàng, tính theo đơn vịcmlength: Thông tin chiều dài gói hàng, tính theo đơn vịcmweight: Thông tin về cân nặng gói hàng, tính theo đơn vịgam
*Ghi chú: Hệ thống sẽ áp dụng mức cân nặng quy đổi trong trường hợp cân nặng quy đổi lớn hơn cân nặng khai báo.
Cân nặng quy đổi = (Dài x Rộng x Cao) / Trọng số cân quy đổi
Với Trọng số cân quy đổi phụ thuộc vào quy định từng hãng vận chuyển, thông thường giá trị của nó là 6000.
Về vấn đề khai giá, mỗi đơn vị vận chuyển sẽ có mức tính phí khai giá khác nhau nhưng hiện tại phổ biến là miễn phí nếu giá trị khai giá dưới 1.000.000đ và 0.5% nếu trên 1.000.000đ. Giá trị khai giá là cơ sở để tính bồi thường nếu kiện hàng xảy ra sự cố (hư hỏng, thất lạc...). Kinh nghiệm tối ưu phí khai giá là đơn hàng dưới 1.000.000đ sẽ luôn mặc định khai giá, đơn hàng trên 1 triệu sẽ tùy vào đặc tính (category) của hàng hóa mà cân nhắc có nên khai giá full hay khai giá 1 phần.
Response data:
Success
Trong đó:
id: ID bảng phí, sử dụng để tạo vận đơnrate: Giá trị giống vớiid, là mã rate được dùng khi submit tạo đơncarrier_name: Tên hãng vận chuyểncarrier_logo: Ảnh logo hãng vận chuyểncarrier_short_name: Tên viết tắt của đơn vị vận chuyểnservice: Gói dịch vụ Nhanh/Chậm/Tiết kiệmservice_fee: Phí dịch vụ phụ thuexpected: Thời gian dự kiến giao hàngcod_fee: Phí CODinsurance_fee: Phí bảo hiểm hàng hóa, bằng0nếu không khai giá trị hànglocation_fee: Phí vận chuyển tính theo khu vực giao hànglocation_first_fee: Phí cho trọng lượng đầu tiên theo khu vựclocation_step_fee: Phí cộng thêm cho mỗi đơn vị trọng lượng tiếp theooil_fee: Phí xăng dầu phụ thuremote_area_fee: Phí vùng xa, bằng0nếu địa chỉ không thuộc vùng xareturn_fee: Phí hoàn hàng nếu giao không thành côngweight_fee: Phí tính theo trọng lượng gói hàngdiscount: Số tiền giảm trừ từ khuyến mãi hoặc hợp đồngpromotion_id: Mã khuyến mãi đang áp dụng, bằng0nếu không cóprice_table_id: Mã bảng giá đang áp dụng cho lần tính cước nàyshipping_carrier: Mã số nội bộ của đơn vị vận chuyểnis_apply_only: Boolean, xác định carrier này chỉ áp dụng cho một số điều kiện nhất địnhtotal_fee: Phí vận chuyển tạm tínhtotal_amount: Tổng giá trị đơn hàngtotal_amount_carrier: Tổng phí mà đơn vị vận chuyển thực thutotal_amount_shop: Phần phí ship shop được hoàn lại hoặc hỗ trợ, thường là số âmreport: Object chứa thông tin hiệu suất của carrier, gồm:success_percent: Tỷ lệ giao thành côngreturn_percent: Tỷ lệ hoàn hàngavg_time_delivery: Thời gian giao trung bình tính bằng giờavg_time_delivery_format: Thời gian giao trung bình dạng chuỗi hiển thị
Error
Bạn cần điền đầy đủ thông tin để lấy được bảng phí vận chuyển.
Đây là API bắt buộc để có thể tạo vận đơn.

